atomic number 73

atomic number 73

A scientist points to the atomic number 73 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 73, tức là tantalum (tantan). Đây một kim loại cứng, màu xám bóng, khả năng chống ăn mòn rất cao; thường được tìm thấy trong các quặng niobit, fergusonit tantalit.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 73 được sử dụng trong điện tử nhờ nhiệt độ nóng chảy cao.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 73 khả năng chống ăn mòn rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 73" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoa học vật liệu để chỉ chính xác nguyên tố này, thay vì dùng tên gọi thông thường "tantalum".
Biến thể từ gần giống
  • Tantalum (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 73.
  • Ta (ký hiệu hóa học): viết tắt của tantalum (atomic number 73).
Từ đồng nghĩa
  • Tantalum: tên gọi thông thường.
  • Tantalum (element): cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.